cưỡng hiếp
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành vi dùng vũ lực, đe dọa hoặc các thủ đoạn khác để ép buộc người khác quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ. Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền tự do thân thể và nhân phẩm con người, bị pháp luật nghiêm cấm và trừng trị.
- Mở rộng: Trong một số ngữ cảnh, "cưỡng hiếp" còn được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc ép buộc, xâm phạm thô bạo vào một lĩnh vực nào đó (ví dụ: cưỡng hiếp văn hóa, cưỡng hiếp tinh thần).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Hắn ta bị kết án tù vì tội cưỡng hiếp một phụ nữ trẻ. (Hắn ta phải chịu hình phạt do hành vi ép buộc quan hệ tình dục trái phép.)
- Nạn nhân của vụ cưỡng hiếp đã trình báo với cơ quan chức năng. (Người bị hại đã tố cáo hành vi xâm phạm thân thể.)
Nghĩa bóng:
- Việc phá bỏ di tích lịch sử để xây cao ốc là hành động cưỡng hiếp văn hóa. (Đó là sự xâm phạm thô bạo đến giá trị truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cưỡng hiếp tinh thần": sự áp đặt, đàn áp tư tưởng, buộc người khác phải suy nghĩ hoặc hành động theo ý mình.
- Chế độ độc tài thực hiện cưỡng hiếp tinh thần đối với người dân. (Chính quyền áp bức buộc dân chúng phải tuân theo hệ tư tưởng duy nhất.)
"cưỡng hiếp tập thể": hành vi nhiều người cùng tham gia ép buộc một người quan hệ tình dục trái ý muốn.
- Vụ cưỡng hiếp tập thể đã gây chấn động dư luận. (Nhiều người cùng thực hiện hành vi tội ác này.)
Biến thể và từ gần giống
Hiếp dâm (động từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "cưỡng hiếp", thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Luật pháp quy định tội hiếp dâm có khung hình phạt rất nặng. (Hành vi này bị trừng trị nghiêm khắc.)
Cưỡng bức (động từ): ép buộc nói chung, không nhất thiết liên quan đến tình dục.
- Anh ta cưỡng bức cô ấy ký vào hợp đồng. (Anh ta dùng áp lực buộc cô ấy đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
- Xâm hại tình dục: hành vi xâm phạm đến thân thể hoặc tình dục của người khác (mức độ rộng hơn).
- Hãm hiếp: từ cổ hoặc văn chương, đồng nghĩa với cưỡng hiếp.
- Lạm dụng tình dục: hành vi lợi dụng quyền lực, sự tin tưởng để thực hiện hành vi tình dục trái phép (thường nhẹ hơn cưỡng hiếp).
Thành ngữ liên quan
- Cưỡng hiếp luân lý: hành vi xâm phạm, phá hoại các chuẩn mực đạo đức xã hội.
- Việc tung tin giả nhằm bôi nhọ người khác là một dạng cưỡng hiếp luân lý. (Hành vi đó làm suy đồi đạo đức cộng đồng.)